| Vraag | Antwoord |
|---|---|
| thực đơn | menu |
| phục vụ | ober |
| hóa đơn | rekening |
| khai vị | voorgerecht |
| món chính | hoofdgerecht |
| tráng miệng | nagerecht |
| nước | water |
| rượu vang | wijn |
| bia | bier |
| chúc ngon miệng | eet smakelijk |
Woorden voor in het restaurant in het Vietnamees (A1).
| Vraag | Antwoord |
|---|---|
| thực đơn | menu |
| phục vụ | ober |
| hóa đơn | rekening |
| khai vị | voorgerecht |
| món chính | hoofdgerecht |
| tráng miệng | nagerecht |
| nước | water |
| rượu vang | wijn |
| bia | bier |
| chúc ngon miệng | eet smakelijk |